Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

bảo mẫu; bà già

Từ vựng
lǎo

bà (ngoại)

Từ vựng
gòu

giao hợp; tốt

Từ vựng
jiāo

xảo quyệt; đẹp

Từ vựng

họ [Ji2]

Từ vựng
shū

người phụ nữ đẹp

Từ vựng
姜石年
Jiāng Shí nián

Jiang Shinian (khoảng năm 2000 TCN), tên khai sinh của Thần Nông 神農|神农[Sheng2 nong2] Thần Nông, vị đầu tiên trong số các Viêm Đế truyền thuyết 炎帝[Yan2 di4] và là người tạo ra…

Cụm từ
姜文
Jiāng Wén

Jiang Wen (1963-), đạo diễn điện ảnh thế hệ thứ sáu của Trung Quốc

Cụm từ
姜戎
Jiāng Róng

Jiang Rong (1946-), bút danh của Lü Jiamin 呂嘉民|吕嘉民[Lu:3 Jia1 min2], nhà văn Trung Quốc

Cụm từ
姜子牙
Jiāng Zǐ yá

Jiang Ziya (khoảng năm 1100 TCN, không rõ năm sinh năm mất), hiền triết bán huyền thoại, cố vấn cho Chu Văn Vương 周文王[Zhou1 Wen2 wang2] và được cho là tác giả của "Lục thao"…

Cụm từ
姜太公钓鱼,愿者上钩
Jiāng tài gōng diào yú , yuàn zhě shàng gōu

Jiang Ziya câu cá, ai muốn thì cắn câu (thành ngữ, chỉ việc hiền triết thời xưa 姜子牙 câu cá không mồi và lưỡi câu trên mặt nước); tự đưa đầu vào rọ

Thành ngữ
姜太公
Jiāng Tài gōng

xem Jiang Ziya 姜子牙[Jiang1 Zi3 ya2]

Cụm từ
jiāng

biến thể của 薑|姜[jiang1]

Từ vựng
姚雪垠
Yáo Xuě yín

Yao Xueyin (1910-1999), tiểu thuyết gia Trung Quốc, tác giả tiểu thuyết lịch sử Lý Tự Thành 李自成

Cụm từ
姚滨
Yáo Bīn

Yao Bin (1957-), nhà vô địch trượt băng Trung Quốc đầu những năm 1980 và gần đây là huấn luyện viên trượt băng quốc gia

Cụm từ
姚明
Yáo Míng

Yao Ming (1980-), cầu thủ bóng rổ người Trung Quốc đã giải nghệ, từng chơi cho CBA Shanghai Sharks 1997-2002 và NBA Houston Rockets 2002-2011

Cụm từ
姚文元
Yáo Wén yuán

Diêu Văn Nguyên (1931-2005), một trong Tứ nhân bang

Cụm từ
姚思廉
Yáo Sī lián

Diêu Tư Liêm (557-637), nhà văn đời Đường và là người biên soạn 梁書|梁书[Liang2 shu1] và 陳書|陈书[Chen2 shu1]

Cụm từ
姚安县
Yáo ān Xiàn

Huyện Dao An ở Châu tự trị Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
姚安
Yáo ān

Huyện Dao An ở Châu tự trị Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
yáo

đẹp trai; ưa nhìn

Từ vựng
rèn

biến thể của 妊[ren4]

Từ vựng
姘头
pīn tou

người tình; tình nhân

Cụm từ
姘居
pīn jū

sống chung như vợ chồng một cách bất hợp pháp

Cụm từ
姘妇
pīn fù

tình nhân; lẽ; người phụ nữ được bao nuôi

Cụm từ
姘夫
pīn fū

người yêu (của một phụ nữ); quan hệ bất chính; tình nhân

Cụm từ
pīn

làm tình nhân hoặc người yêu

Từ vựng
委靡不振
wěi mǐ bù zhèn

biến thể của 萎靡不振[wei3 mi3 bu4 zhen4]

Cụm từ
委靡
wěi mǐ

chán nản; suy sụp

Cụm từ
委过
wěi guò

biến thể của 諉過|诿过[wei3 guo4]

Cụm từ