Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
zhōu

(tên nữ)

Từ vựng
yīn

biến thể của 姻[yin1]

Từ vựng
婢女
bì nǚ

nô tì; người hầu gái

Cụm từ

nô tì; người hầu gái

Từ vựng
xìng

ngay thẳng

Từ vựng
婚龄
hūn líng

thời gian đã kết hôn; tuổi kết hôn; tuổi thực tế kết hôn

Cụm từ
婚配
hūn pèi

kết hôn

Cụm từ
婚变
hūn biàn

biến cố hôn nhân (ngoại tình, ly hôn, v.v.); đổ vỡ hôn nhân

Cụm từ
婚纱摄影
hūn shā shè yǐng

chụp ảnh cưới (thực hiện trong studio, mọi thứ được studio lo liệu)

Cụm từ
婚纱
hūn shā

váy cưới; LT:身[shen1]

Cụm từ
婚约
hūn yuē

đính hôn; hợp đồng hôn nhân

Cụm từ
婚筵
hūn yán

tiệc cưới

Cụm từ
婚礼
hūn lǐ

lễ cưới; đám cưới; LT:場|场[chang3]

Cụm từ
婚神星
Hūn shén xīng

Juno, một tiểu hành tinh

Cụm từ
婚期
hūn qī

ngày cưới

Cụm từ
婚书
hūn shū

(cổ) hợp đồng hôn nhân

Cụm từ
婚恋
hūn liàn

tình yêu và hôn nhân

Cụm từ
婚庆
hūn qìng

lễ cưới

Cụm từ
婚宴
hūn yàn

tiệc cưới

Cụm từ
婚嫁
hūn jià

hôn nhân

Cụm từ
婚姻调解
hūn yīn tiáo jiě

tư vấn hôn nhân

Cụm từ
婚姻法
hūn yīn fǎ

luật hôn nhân

Cụm từ
婚姻介绍所
hūn yīn jiè shào suǒ

trung tâm môi giới hôn nhân

Cụm từ
婚姻
hūn yīn

hôn nhân; hôn phối; LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4]

Cụm từ
婚外恋
hūn wài liàn

xem 婚外情[hun1 wai4 qing2]

Cụm từ
婚外情
hūn wài qíng

ngoại tình

Cụm từ
婚外
hūn wài

ngoài hôn nhân

Cụm từ
婚友
hūn yǒu

người độc thân tìm bạn đời; thông gia và bạn bè

Cụm từ
婚前财产公证
hūn qián cái chǎn gōng zhèng

thỏa thuận tiền hôn nhân; hợp đồng hồi môn

Cụm từ
婚前性行为
hūn qián xìng xíng wéi

quan hệ tình dục trước hôn nhân

Cụm từ