Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婚姻调解婚姻調解

hūn yīn tiáo jiě

婚姻调解 là gì?

婚姻调解 [hūn yīn tiáo jiě] có nghĩa là tư vấn hôn nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婚姻调解 trong tiếng Việt

tư vấn hôn nhân

Cách đọc và ghi nhớ 婚姻调解

婚姻调解 được đọc là hūn yīn tiáo jiě, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tư vấn hôn nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan