婚姻调解 là gì?
婚姻调解 [hūn yīn tiáo jiě] có nghĩa là tư vấn hôn nhân.
Nghĩa của từ 婚姻调解 trong tiếng Việt
tư vấn hôn nhân
Cách đọc và ghi nhớ 婚姻调解
婚姻调解 được đọc là hūn yīn tiáo jiě, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tư vấn hôn nhân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .