婚外恋婚外戀 hūn wài liàn 婚外恋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 婚外恋 trong tiếng Việt xem 婚外情[hun1 wai4 qing2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan