Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婚外

hūn wài

婚外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婚外 trong tiếng Việt

ngoài hôn nhân

Tra từ liên quan