婚姻 hūn yīn 婚姻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 婚姻 trong tiếng Việt hôn nhân; hôn phối; LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan