婚姻
hôn nhân; hôn phối; LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4]
hôn nhân; hôn phối; LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4]
婚姻 thường mang nghĩa “hôn nhân; hôn phối”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 婚姻 cùng cụm 婚姻法 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
luật hôn nhân
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trung tâm môi giới hôn nhân
›婚姻法hūn yīn fǎluật hôn nhân
›婚外hūn wàingoài hôn nhân
›婚姻调解hūn yīn tiáo jiětư vấn hôn nhân
›婚嫁hūn jiàhôn nhân
›婚前财产公证hūn qián cái chǎn gōng zhèngthỏa thuận tiền hôn nhân; hợp đồng hồi môn
›婚前性行为hūn qián xìng xíng wéiquan hệ tình dục trước hôn nhân
›婚前hūn qiántiền hôn nhân; trước hôn nhân
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.