Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婚龄婚齡

hūn líng

婚龄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婚龄 trong tiếng Việt

thời gian đã kết hôn; tuổi kết hôn; tuổi thực tế kết hôn

Tra từ liên quan