婚龄婚齡 hūn líng 婚龄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 婚龄 trong tiếng Việt thời gian đã kết hôn; tuổi kết hôn; tuổi thực tế kết hôn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan