Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婚嫁

hūn jià

婚嫁 là gì?

婚嫁 [hūn jià] có nghĩa là hôn nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婚嫁 trong tiếng Việt

hôn nhân

Cách đọc và ghi nhớ 婚嫁

婚嫁 được đọc là hūn jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hôn nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan