Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yīn

姻 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姻 trong tiếng Việt

biến thể của 姻[yin1]

Tra từ liên quan