Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婚礼婚禮

hūn lǐ

婚礼 là gì?

婚礼 [hūn lǐ] có nghĩa là lễ cưới; đám cưới; LT:場|场[chang3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婚礼 trong tiếng Việt

  1. lễ cưới
  2. đám cưới
  3. LT:場|场[chang3]

Cách đọc và ghi nhớ 婚礼

婚礼 được đọc là hūn lǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lễ cưới; đám cưới; LT:場|场[chang3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan