Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婚友

hūn yǒu

婚友 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婚友 trong tiếng Việt

người độc thân tìm bạn đời; thông gia và bạn bè

Tra từ liên quan