Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婚前财产公证婚前財產公證

hūn qián cái chǎn gōng zhèng

婚前财产公证 là gì?

婚前财产公证 [hūn qián cái chǎn gōng zhèng] có nghĩa là thỏa thuận tiền hôn nhân; hợp đồng hồi môn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婚前财产公证 trong tiếng Việt

  1. thỏa thuận tiền hôn nhân
  2. hợp đồng hồi môn

Cách đọc và ghi nhớ 婚前财产公证

婚前财产公证 được đọc là hūn qián cái chǎn gōng zhèng, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thỏa thuận tiền hôn nhân; hợp đồng hồi môn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan