Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婚纱婚紗

hūn shā

婚纱 là gì?

婚纱 [hūn shā] có nghĩa là váy cưới; LT:身[shen1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婚纱 trong tiếng Việt

  1. váy cưới
  2. LT:身[shen1]

Cách đọc và ghi nhớ 婚纱

婚纱 được đọc là hūn shā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “váy cưới; LT:身[shen1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan