Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婚前性行为婚前性行為

hūn qián xìng xíng wéi

婚前性行为 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婚前性行为 trong tiếng Việt

quan hệ tình dục trước hôn nhân

Tra từ liên quan