Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
实际应用
shí jì yìng yòng

ứng dụng thực tiễn

Cụm từ
实际情况
shí jì qíng kuàng

hoàn cảnh thực tế; tình hình thực tế; thực tế

Cụm từ
实际性
shí jì xìng

tính thực tiễn

Cụm từ
实际参数
shí jì cān shù

(tin học) tham số thực tế; đối số

Cụm từ
实际上
shí jì shàng

thực ra; trên thực tế; thực tế là; trong thực hành

Cụm từ
实际
shí jì

thực tế; thực hành; thực tiễn; thực; sự thật

Cụm từ
实锤
shí chuí

(từ mới khoảng năm 2014) (tiếng lóng) bằng chứng chắc chắn; bằng chứng không thể chối cãi

Tiếng lóng xã hội
实践是检验真理的唯一标准
shí jiàn shì jiǎn yàn zhēn lǐ de wéi yī biāo zhǔn

Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý (ý tưởng từ lý thuyết Đặng Tiểu Bình, năm 1978)

Cụm từ
实践
shí jiàn

thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa); tiến hành (một dự án)

Cụm từ
实足
shí zú

đầy đủ; hoàn chỉnh; tất cả

Cụm từ
实质性
shí zhì xìng

có tính thực chất; đáng kể; vật chất

Cụm từ
实质上
shí zhì shàng

hầu như; về cơ bản

Cụm từ
实质
shí zhì

thực chất; tinh chất

Cụm từ
实变函数论
shí biàn hán shù lùn

(toán) lý thuyết hàm số của một biến số thực

Cụm từ
实变函数
shí biàn hán shù

hàm số của một biến số thực (toán)

Cụm từ
实变
shí biàn

(toán) biến số thực

Cụm từ
实证主义
shí zhèng zhǔ yì

chủ nghĩa thực chứng; chủ nghĩa kinh nghiệm

Cụm từ
实证
shí zhèng

bằng chứng thực tế; chứng cứ cụ thể; thuộc về thực nghiệm

Cụm từ
实诚
shí chéng

thành thật; thật thà

Cụm từ
实话实说
shí huà shí shuō

nói sự thật; nói đúng như vậy

Cụm từ
实话
shí huà

sự thật

Cụm từ
实词
shí cí

(ngôn ngữ học) từ nội dung

Cụm từ
实行
shí xíng

thực hiện; tiến hành; đưa vào thực tiễn

Cụm từ
实至名归
shí zhì míng guī

danh tiếng đi theo tài năng (thành ngữ)

Thành ngữ
实肘
shí zhǒu

đủ cả cánh tay (phương pháp hội họa)

Cụm từ
实职
shí zhí

chức vụ thực tế

Cụm từ
实习生
shí xí sheng

thực tập sinh (sinh viên)

Cụm từ
实习
shí xí

thực hành; thực tập; sự thực tập

Cụm từ
实缴资本
shí jiǎo zī běn

vốn đã góp; vốn đã nộp (tài chính)

Cụm từ
实线
shí xiàn

đường liền; đường liên tục

Cụm từ