实质
thực chất; tinh chất
thực chất; tinh chất
实质 thường mang nghĩa “thực chất”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 实质 cùng cụm 实质性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
có tính thực chất
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
có tính thực chất; đáng kể; vật chất
›实变函数论shí biàn hán shù lùn(toán) lý thuyết hàm số của một biến số thực
›实变函数shí biàn hán shùhàm số của một biến số thực (toán)
›实变shí biàn(toán) biến số thực
›实证主义shí zhèng zhǔ yìchủ nghĩa thực chứng; chủ nghĩa kinh nghiệm
›实践shí jiànthực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa); tiến hành (một dự án)
›实证shí zhèngbằng chứng thực tế; chứng cứ cụ thể; thuộc về thực nghiệm
›实践是检验真理的唯一标准shí jiàn shì jiǎn yàn zhēn lǐ de wéi yī biāo zhǔnThực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý (ý tưởng từ lý thuyết Đặng Tiểu Bình, năm 1978)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.