实证實證 shí zhèng 实证 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 实证 trong tiếng Việt bằng chứng thực tế; chứng cứ cụ thể; thuộc về thực nghiệm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan