Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实习生實習生

shí xí sheng

实习生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实习生 trong tiếng Việt

thực tập sinh (sinh viên)

Tra từ liên quan