实行
thực hiện; tiến hành; đưa vào thực tiễn
thực hiện; tiến hành; đưa vào thực tiễn
实行 thường mang nghĩa “thực hiện”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 实行, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thực hành; thực tập; sự thực tập
›实职shí zhíchức vụ thực tế
›实习生shí xí shengthực tập sinh (sinh viên)
›实证shí zhèngbằng chứng thực tế; chứng cứ cụ thể; thuộc về thực nghiệm
›实证主义shí zhèng zhǔ yìchủ nghĩa thực chứng; chủ nghĩa kinh nghiệm
›实变shí biàn(toán) biến số thực
›实穿shí chuān(về quần áo) thực tế
›实变函数shí biàn hán shùhàm số của một biến số thực (toán)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.