Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实证主义實證主義

shí zhèng zhǔ yì

实证主义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实证主义 trong tiếng Việt

chủ nghĩa thực chứng; chủ nghĩa kinh nghiệm

Tra từ liên quan