实践
thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa); tiến hành (một dự án)
thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa); tiến hành (một dự án)
实践 thường mang nghĩa “thực hành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 实践, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thực tế; thực hành; thực tiễn; thực; sự thật
›实践是检验真理的唯一标准shí jiàn shì jiǎn yàn zhēn lǐ de wéi yī biāo zhǔnThực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý (ý tưởng từ lý thuyết Đặng Tiểu Bình, năm 1978)
›实际上shí jì shàngthực ra; trên thực tế; thực tế là; trong thực hành
›实际性shí jì xìngtính thực tiễn
›实际应用shí jì yìng yòngứng dụng thực tiễn
›实质性shí zhì xìngcó tính thực chất; đáng kể; vật chất
›实质shí zhìthực chất; tinh chất
›实变函数论shí biàn hán shù lùn(toán) lý thuyết hàm số của một biến số thực
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.