Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

chùa Phật giáo; nhà thờ Hồi giáo; cơ quan chính phủ (cũ)

Từ vựng
寸头
cùn tóu

(kiểu tóc nam) đầu đinh; tóc húi cua

Cụm từ
寸阴
cùn yīn

một khoảng thời gian rất ngắn (nghĩa đen: thời gian bóng di chuyển một tấc)

Cụm từ
寸金难买寸光阴
cùn jīn nán mǎi cùn guāng yīn

Một ounce vàng không mua được một khoảnh khắc thời gian (thành ngữ); Tiền bạc không mua được thời gian.; Thời gian là quý báu

Thành ngữ
寸草不生
cùn cǎo bù shēng

nghĩa đen: không một cọng cỏ mọc (thành ngữ); nghĩa bóng: cằn cỗi

Thành ngữ
寸脉
cùn mài

bắt mạch ở cổ tay (YHCT)

Cụm từ
寸步难行
cùn bù nán xíng

không thể nhúc nhích dù chỉ một bước (thành ngữ); ở trong tình huống (cực kỳ) khó khăn

Thành ngữ
寸步难移
cùn bù nán yí

xem 寸步難行|寸步难行[cun4 bu4 nan2 xing2]

Cụm từ
寸步不离
cùn bù bù lí

theo sát ai đó (thành ngữ); giữ gần gũi với

Thành ngữ
寸步不让
cùn bù bù ràng

(thành ngữ) không nhượng bộ dù chỉ một inch

Thành ngữ
寸晷
cùn guǐ

xem 寸陰|寸阴[cun4 yin1]

Cụm từ
寸土寸金
cùn tǔ cùn jīn

đất đai cực kỳ đắt đỏ (ở khu vực đó) (thành ngữ)

Thành ngữ
寸口脉
cùn kǒu mài

bắt mạch ở cổ tay (y học cổ truyền)

Cụm từ
寸口
cùn kǒu

vị trí trên cổ tay, trên động mạch quay, nơi bắt mạch trong y học cổ truyền

Cụm từ
cùn

một đơn vị đo chiều dài; inch; ngón cái

Từ vựng
宝丽金
Bǎo lì jīn

PolyGram (hãng thu âm)

Cụm từ
宝丽来
Bǎo lì lái

Polaroid

Cụm từ
宝马香车
bǎo mǎ xiāng chē

ngựa quý và xe lộng lẫy (thành ngữ); gia đình giàu có với lối sống xa hoa; phô trương sự sang trọng

Thành ngữ
宝马
bǎo mǎ

ngựa quý

Cụm từ
宝鸡市
Bǎo jī Shì

Địa cấp thị Baoji ở Thiểm Tây; thời cổ gọi là Trần Thương 陳倉|陈仓[Chen2 cang1]

Cụm từ
宝鸡
Bǎo jī

Địa cấp thị Baoji ở Thiểm Tây; thời cổ gọi là Trần Thương 陳倉|陈仓[Chen2 cang1]

Cụm từ
宝钢
Bǎo gāng

Baosteel, công ty sản xuất thép Trung Quốc hình thành từ vụ sáp nhập năm 1998, sau đó sáp nhập thành Baowu 寶武鋼鐵|宝武钢铁[Bao3 wu3 Gang1 tie3] năm 2016

Cụm từ
宝贴
Bǎo tiē

Blu-tack (thương hiệu)

Cụm từ
宝贵
bǎo guì

có giá trị; quý giá; coi trọng; trân trọng; coi là quan trọng

Cụm từ
宝货
bǎo huò

vật quý; báu vật

Cụm từ
宝贝疙瘩
bǎo bèi gē da

(về một đứa trẻ) cục cưng

Cụm từ
宝贝儿
bǎo bèi r

biến thể er hoá của 寶貝|宝贝[bao3 bei4]

Cụm từ
宝贝
bǎo bèi

vật quý giá; kho báu; cưng; em bé; ốc tiền; người vô dụng hoặc nhân vật kỳ quặc

Cụm từ
宝丰县
Bǎo fēng xiàn

huyện Bảo Phong ở Bình Đỉnh Sơn 平頂山|平顶山[Ping2 ding3 shan1], Hà Nam

Cụm từ
宝丰
Bǎo fēng

huyện Bảo Phong ở Bình Đỉnh Sơn 平頂山|平顶山[Ping2 ding3 shan1], Hà Nam

Cụm từ