Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宝丽金寶麗金

Bǎo lì jīn

宝丽金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宝丽金 trong tiếng Việt

PolyGram (hãng thu âm)

Tra từ liên quan