Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寸土寸金

cùn tǔ cùn jīn

寸土寸金 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寸土寸金 trong tiếng Việt

đất đai cực kỳ đắt đỏ (ở khu vực đó) (thành ngữ)

Tra từ liên quan