寸土寸金 cùn tǔ cùn jīn 寸土寸金 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寸土寸金 trong tiếng Việt đất đai cực kỳ đắt đỏ (ở khu vực đó) (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan