寸晷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
寸晷
xem 寸陰|寸阴[cun4 yin1]
Giản thể寸晷
Phồn thể寸晷
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng