寸晷 cùn guǐ 寸晷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寸晷 trong tiếng Việt xem 寸陰|寸阴[cun4 yin1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan