Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寸晷

cùn guǐ

寸晷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寸晷 trong tiếng Việt

xem 寸陰|寸阴[cun4 yin1]

Tra từ liên quan