宝贝寶貝 bǎo bèi 宝贝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宝贝 trong tiếng Việt vật quý giá; kho báu; cưng; em bé; ốc tiền; người vô dụng hoặc nhân vật kỳ quặc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan