Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宝贝寶貝

bǎo bèi

宝贝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宝贝 trong tiếng Việt

vật quý giá; kho báu; cưng; em bé; ốc tiền; người vô dụng hoặc nhân vật kỳ quặc

Tra từ liên quan