专注
tập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ý
tập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ý
专注 thường mang nghĩa “tập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ý”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 专注, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(thuốc men) dùng đặc trị cho
›专营zhuān yíngchuyên kinh doanh (một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể); độc quyền
›专款zhuān kuǎnquỹ đặc biệt; tiền phân bổ cho mục đích cụ thể
›专营店zhuān yíng diànđại lý độc quyền; cửa hàng nhượng quyền; cửa hàng ủy quyền
›专权zhuān quánchuyên chế; độc tài
›专用zhuān yòngchuyên dụng; dành riêng
›专栏zhuān lánchuyên mục đặc biệt
›专用网路zhuān yòng wǎng lùmạng dành riêng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.