Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
专注專注

zhuān zhù

专注 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 专注 trong tiếng Việt

tập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ý

Tra từ liên quan