Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
专款專款

zhuān kuǎn

专款 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 专款 trong tiếng Việt

  1. quỹ đặc biệt
  2. tiền phân bổ cho mục đích cụ thể
Tra từ liên quan