Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
尉氏县
Wèi shì xiàn

huyện Weishi ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam

Cụm từ
尉氏
Wèi shì

huyện Weishi ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam

Cụm từ

dùng trong 尉遲|尉迟[Yu4 chi2] và 尉犁[Yu4 li2]

Từ vựng
wèi

sĩ quan quân đội

Từ vựng
专题片
zhuān tí piàn

phóng sự đặc biệt (chiếu trên TV, v.v.)

Cụm từ
专题报导
zhuān tí bào dǎo

bài báo cáo đặc biệt (trong truyền thông)

Cụm từ
专题地图
zhuān tí dì tú

bản đồ chuyên đề

Cụm từ
专题
zhuān tí

chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.); bài viết, báo cáo hoặc chương trình về một chủ đề cụ thể

Cụm từ
专项
zhuān xiàng

chuyên biệt; dành riêng

Cụm từ
专门机构
zhuān mén jī gòu

cơ quan chuyên môn

Cụm từ
专门家
zhuān mén jiā

chuyên gia

Cụm từ
专门化
zhuān mén huà

chuyên môn hóa

Cụm từ
专门列车
zhuān mén liè chē

tàu chuyên dụng

Cụm từ
专门人员
zhuān mén rén yuán

nhân viên chuyên môn; chuyên gia

Cụm từ
专门
zhuān mén

chuyên gia; chuyên môn; tùy chỉnh

Cụm từ
专长
zhuān cháng

chuyên môn; kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt

Cụm từ
专递
zhuān dì

giao hàng đặc biệt; chuyển phát nhanh

Cụm từ
专辑
zhuān jí

album; đĩa nhạc; bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng

Cụm từ
专车
zhuān chē

xe lửa (hoặc xe buýt, v.v.) đặc biệt (hoặc đặt trước); xe limousine; xe riêng dùng làm taxi đặt qua ứng dụng điện thoại

Cụm từ
专卖店
zhuān mài diàn

cửa hàng chuyên doanh

Cụm từ
专卖
zhuān mài

độc quyền; quyền kinh doanh độc quyền

Cụm từ
专责
zhuān zé

trách nhiệm cụ thể

Cụm từ
专访
zhuān fǎng

phỏng vấn chuyên đề; phỏng vấn đặc biệt; bài báo cáo đặc biệt dựa trên phỏng vấn đó

Cụm từ
专著
zhuān zhù

chuyên khảo; văn bản chuyên ngành

Cụm từ
专职
zhuān zhí

nhiệm vụ đặc biệt; được giao nhiệm vụ toàn thời gian

Cụm từ
专美于前
zhuān měi yú qián

độc chiếm sự chú ý (thành ngữ); nhận hết vinh quang; xếp hạng cao nhất

Thành ngữ
专线
zhuān xiàn

đường dây điện thoại hoặc kết nối truyền thông chuyên dụng; đường dây nóng; tuyến đường sắt đặc biệt (ví dụ: giữa sân bay và thành phố); LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
专管
zhuān guǎn

phụ trách cụ thể

Cụm từ
专程
zhuān chéng

cụ thể; đặc biệt (vì mục đích đó)

Cụm từ
专科院校
zhuān kē yuàn xiào

học viện

Cụm từ