Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
tián

hang; lỗ

Từ vựng
届满
jiè mǎn

(nhiệm kỳ) kết thúc

Cụm từ
届时
jiè shí

khi đến thời điểm; khi đến giờ đã định

Cụm từ
jiè

đến (nơi chốn hoặc thời gian); giai đoạn; đến hạn; lượng từ cho sự kiện, cuộc họp, bầu cử, trận đấu thể thao, năm (tốt nghiệp)

Từ vựng
居鲁士大帝
Jū lǔ shì Dà dì

Cyrus Đại đế (khoảng 600-530 TCN), người sáng lập Đế chế Ba Tư và kẻ chinh phục Babylon

Cụm từ
居鲁士
Jū lǔ shì

Cyrus (tên)

Cụm từ
居高临下
jū gāo lín xià

nghĩa đen: ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới (thành ngữ); nghĩa bóng: chiếm vị trí chỉ huy; tỏ thái độ kiêu ngạo

Thành ngữ
居高不下
jū gāo bù xià

(về giá cả, tỉ lệ, v.v.) duy trì ở mức cao

Cụm từ
居首
jū shǒu

dẫn đầu; đứng đầu; hàng đầu

Cụm từ
居间
jū jiān

đặt ở giữa (hai bên); hoà giải giữa

Cụm từ
居里夫人
Jū lǐ Fū ren

xem 居禮夫人|居礼夫人[Ju1 li3 Fu1 ren5]

Cụm từ
居里
jū lǐ

curie (Ci) (từ mượn)

Cụm từ
居酒屋
jū jiǔ wū

izakaya (một loại quán rượu truyền thống của Nhật Bản)

Cụm từ
居处
jū chù

nơi ở; nhà

Cụm từ
居经
jū jīng

kinh nguyệt; kỳ kinh đều đặn

Cụm từ
居第
jū dì

nhà ở; nơi ở cao cấp

Cụm từ
居礼夫人
Jū lǐ Fū ren

Maria Skłodowska-Curie hoặc Marie Curie (1867-1934), người đoạt giải Nobel cả về vật lý (1903) và hóa học (1911)

Cụm từ
居礼
jū lǐ

xem 居里[ju1 li3]

Cụm từ
居留证
jū liú zhèng

giấy phép cư trú

Cụm từ
居留权
jū liú quán

quyền cư trú (pháp luật)

Cụm từ
居留
jū liú

cư trú; cư ngụ

Cụm từ
居然
jū rán

một cách bất ngờ; ngạc nhiên; đi xa đến mức

Cụm từ
居无定所
jū wú dìng suǒ

không có nơi cư trú cố định (thành ngữ)

Thành ngữ
居民点儿
jū mín diǎn r

biến thể của 居民點|居民点[ju1 min2 dian3]

Cụm từ
居民点
jū mín diǎn

khu dân cư

Cụm từ
居民消费价格指数
jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù

chỉ số giá tiêu dùng CPI

Cụm từ
居民楼
jū mín lóu

tòa nhà chung cư; tòa nhà dân cư

Cụm từ
居民区
jū mín qū

khu dân cư; khu vực lân cận

Cụm từ
居民
jū mín

cư dân; người dân

Cụm từ
居正
jū zhèng

(văn học) theo con đường chính trực

Cụm từ