Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
工作室
gōng zuò shì

xưởng; phòng làm việc

Cụm từ
工作委员会
gōng zuò wěi yuán huì

ủy ban công tác

Cụm từ
工作报告
gōng zuò bào gào

báo cáo công việc; báo cáo hoạt động

Cụm từ
工作单位
gōng zuò dān wèi

đơn vị công tác

Cụm từ
工作列
gōng zuò liè

thanh tác vụ (máy tính) (Đài Loan)

Cụm từ
工作人员
gōng zuò rén yuán

nhân viên

Cụm từ
工作
gōng zuò

làm việc; (máy móc) vận hành; công việc; việc; nhiệm vụ; LT:個|个[ge4],份[fen4],項|项[xiang4]

Cụm từ
工位
gōng wèi

vị trí làm việc

Cụm từ
工件
gōng jiàn

chi tiết gia công

Cụm từ
工人党
Gōng rén dǎng

Đảng Công nhân (đảng đối lập Singapore)

Cụm từ
工人阶级
gōng rén jiē jí

giai cấp công nhân

Cụm từ
工人日报
Gōng rén Rì bào

Nhật báo Công nhân, tờ báo Trung Quốc thành lập năm 1949

Cụm từ
工人
gōng rén

công nhân; Lượng từ: 個|个[ge4], 名[ming2]

Cụm từ
工事
gōng shì

công trình phòng thủ; công sự quân sự; (Đài Loan) công trình xây dựng; kỹ thuật dân dụng

Cụm từ
gōng

công việc; công nhân; kỹ năng; nghề nghiệp; thương mại; thủ công; lao động

Từ vựng
liè

biến thể cũ của 鬣[lie4]

Từ vựng
cháo

biến thể tiếng Nhật của 巢

Từ vựng
巢穴
cháo xué

hang ổ; tổ; nơi ẩn náu

Cụm từ
巢湖市
Cháo hú shì

Thành phố cấp địa khu Chaohu ở An Huy

Cụm từ
巢湖
Cháo hú

Chaohu, một thành phố cấp huyện ở Hefei 合肥[He2fei2], Anhui

Cụm từ
cháo

tổ

Từ vựng
巡逻队
xún luó duì

(quân đội, cảnh sát) tuần tra

Cụm từ
巡逻车
xún luó chē

xe tuần tra

Cụm từ
巡逻艇
xún luó tǐng

thuyền tuần tra

Cụm từ
巡逻船
xún luó chuán

tàu tuần tra; tàu cắt

Cụm từ
巡逻
xún luó

tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)

Cụm từ
巡游
xún yóu

tuần tra; tuần du

Cụm từ
巡回演出
xún huí yǎn chū

(nhà hát, v.v.) lưu diễn; đang lưu diễn; biểu diễn lưu động

Cụm từ
巡回法庭
xún huí fǎ tíng

tòa án lưu động

Cụm từ
巡回分析端口
xún huí fēn xī duān kǒu

Cổng Phân Tích Lưu Động; RAP

Cụm từ