Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工作室

gōng zuò shì

工作室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工作室 trong tiếng Việt

xưởng; phòng làm việc

Tra từ liên quan