Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工作列

gōng zuò liè

工作列 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工作列 trong tiếng Việt

thanh tác vụ (máy tính) (Đài Loan)

Tra từ liên quan