Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巡逻队巡邏隊

xún luó duì

巡逻队 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巡逻队 trong tiếng Việt

(quân đội, cảnh sát) tuần tra

Tra từ liên quan