Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工作报告工作報告

gōng zuò bào gào

工作报告 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工作报告 trong tiếng Việt

báo cáo công việc; báo cáo hoạt động

Tra từ liên quan