工作报告
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
工作报告
báo cáo công việc; báo cáo hoạt động
Giản thể工作报告
Phồn thể工作報告
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng