工作报告工作報告 gōng zuò bào gào 工作报告 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 工作报告 trong tiếng Việt báo cáo công việc; báo cáo hoạt động 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan