Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
川贝
Chuān bèi

củ bối mẫu Tứ Xuyên (Bulbus fritillariae cirrhosae, dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
川西
Chuān xī

Tây Tứ Xuyên

Cụm từ
川褐头山雀
Chuān hè tóu shān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô Tứ Xuyên (Poecile weigoldicus)

Cụm từ
川藏
Chuān Zàng

Tứ Xuyên và Tây Tạng

Cụm từ
川菜
Chuān cài

ẩm thực Tứ Xuyên hoặc ẩm thực Tứ Xuyên

Cụm từ
川芎
chuān xiōng

thân rễ xuyên khung

Cụm từ
川端康成
Chuān duān Kāng chéng

Kawabata Yasunari, nhà văn đoạt giải Nobel người Nhật

Cụm từ
川谷
chuān gǔ

giống như 薏苡[yi4 yi3]

Cụm từ
川泽
chuān zé

đầm lầy; bùn lầy

Cụm từ
川滇藏
Chuān Diān Zàng

Tứ Xuyên, Vân Nam và Tây Tạng

Cụm từ
川流不息
chuān liú bù xī

dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt

Thành ngữ
川沙
Chuān shā

Chuansha, tên đường và công viên ở Quận Mới Phố Đông 浦東新區|浦东新区[Pu3 dong1 xin1 qu1], Thượng Hải

Cụm từ
川木香
chuān mù xiāng

rễ của Vladimiria souliei (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Dolomiaea souliei

Cụm từ
川普
Chuān pǔ

thổ ngữ Tứ Xuyên (sự pha trộn của Quan thoại Tiêu chuẩn và phương ngữ Tứ Xuyên); (Đài Loan) họ Trump

Cụm từ
川建国
Chuān Jiàn guó

biệt danh cho Tổng thống Mỹ Trump 川普[Chuan1 pu3], ngụ ý rằng ông có lợi cho Trung Quốc (do 建國|建国[jian4 guo2]) bằng cách lãnh đạo Mỹ kém cỏi

Cụm từ
川崎
Chuān qí

Kawasaki (tên)

Cụm từ
川外
Chuān Wài

viết tắt của 四川外國語大學|四川外国语大学[Si4 chuan1 Wai4 guo2 yu3 Da4 xue2]

Viết tắt
川汇区
Chuān huì qū

quận Xuyên Huệ của thành phố Châu Khẩu 周口市[Zhou1 kou3 shi4], Hà Nam

Cụm từ
川汇
Chuān huì

quận Xuyên Huệ của thành phố Châu Khẩu 周口市[Zhou1 kou3 shi4], Hà Nam

Cụm từ
川剧
Chuān jù

Kịch Tứ Xuyên

Cụm từ
chuān

(hình thức kết hợp) sông; suối; đồng bằng; một khu vực đất bằng phẳng

Từ vựng
kuài

biến thể cũ của 澮|浍[kuai4]

Từ vựng
chuān

biến thể cổ của 川[chuan1]

Từ vựng
yǎn

biến thể của 巘|𪩘[yan3]

Từ vựng
𪩘
yǎn

đỉnh núi

Từ vựng
yán

biến thể của 巖|岩[yan2]

Từ vựng
岩画
yán huà

tranh đá; hình vẽ hoặc chữ khắc trên đá

Cụm từ
岩床
yán chuáng

nền đá

Cụm từ
岩层
yán céng

biến thể của 岩層|岩层[yan2 ceng2]; tầng đá

Cụm từ
yán

biến thể của 岩[yan2]

Từ vựng