工人阶级 là gì?
工人阶级 [gōng rén jiē jí] có nghĩa là giai cấp công nhân.
Nghĩa của từ 工人阶级 trong tiếng Việt
giai cấp công nhân
Cách đọc và ghi nhớ 工人阶级
工人阶级 được đọc là gōng rén jiē jí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giai cấp công nhân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .