工人阶级
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
工人阶级
giai cấp công nhân
Giản thể工人阶级
Phồn thể工人階級
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng