Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工人

gōng rén

工人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工人 trong tiếng Việt

công nhân; Lượng từ: 個|个[ge4], 名[ming2]

Tra từ liên quan