工事
工事 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 工事 trong tiếng Việt
công trình phòng thủ; công sự quân sự; (Đài Loan) công trình xây dựng; kỹ thuật dân dụng
công trình phòng thủ; công sự quân sự; (Đài Loan) công trình xây dựng; kỹ thuật dân dụng