Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巡逻船巡邏船

xún luó chuán

巡逻船 là gì?

巡逻船 [xún luó chuán] có nghĩa là tàu tuần tra; tàu cắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巡逻船 trong tiếng Việt

  1. tàu tuần tra
  2. tàu cắt

Cách đọc và ghi nhớ 巡逻船

巡逻船 được đọc là xún luó chuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàu tuần tra; tàu cắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan