工作
工作 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 工作 trong tiếng Việt
làm việc; (máy móc) vận hành; công việc; việc; nhiệm vụ; LT:個|个[ge4],份[fen4],項|项[xiang4]
làm việc; (máy móc) vận hành; công việc; việc; nhiệm vụ; LT:個|个[ge4],份[fen4],項|项[xiang4]