工作
làm việc; (máy móc) vận hành; công việc; việc; nhiệm vụ; LT:個|个[ge4],份[fen4],項|项[xiang4]
làm việc; (máy móc) vận hành; công việc; việc; nhiệm vụ; LT:個|个[ge4],份[fen4],項|项[xiang4]
Chỉ “công việc” khi là danh từ và “làm việc” khi là động từ; thường đi với địa điểm, đơn vị hoặc trạng thái công việc.
Hãy nhìn từ đứng trước 工作: 有/找/换 thường báo hiệu danh từ; 在/正在/努力 thường báo hiệu động từ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên nghề nghiệp, nhiệm vụ hoặc phần việc mà một người đang đảm nhận.
找工作换工作工作 + 很忙/很稳定完成 + 工作Tôi đang tìm việc.
Công việc này rất phù hợp với bạn.
Diễn tả hoạt động làm việc tại một nơi, cho một đơn vị hoặc trong một khoảng thời gian.
在 + địa điểm + 工作为 + tổ chức/người + 工作工作 + thời lượng正在/努力 + 工作Cô ấy làm việc tại một công ty Trung Quốc.
Tôi đã làm việc ở đây ba năm rồi.
Học theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tìm việc
Cách nói rất phổ biến.đổi việc
Nhấn mạnh đổi sang công việc khác.công việc ổn định
kinh nghiệm làm việc
Cụm danh từ cố định thường gặp trong tuyển dụng.làm việc chăm chỉ
Không chỉ nêu nghĩa, phần này chỉ rõ điểm khác và tình huống có thể thay thế.
đi làm, vào ca
上班 nhấn mạnh việc có mặt/đi làm theo giờ hoặc ca; 工作 nhấn mạnh hoạt động làm việc hoặc bản thân công việc.
Có thể gần nghĩa trong câu nói về hoạt động hằng ngày, nhưng không thay được trong 找工作、工作经验.
我八点上班,下午五点下班。nghề nghiệp
职业 là nghề nghiệp mang tính phân loại lâu dài; 工作 có thể là một vị trí hoặc phần việc cụ thể.
Không nên thay 工作 trong 完成工作; có thể dùng khi hỏi nghề nghiệp: 你的职业是什么?
教师是一种职业。Đối chiếu trực tiếp câu sai và cách sửa tự nhiên.
Địa điểm/đơn vị làm việc thường đặt trước động từ với 在; công ty cần lượng từ 家.
Khi 工作 là động từ, thời lượng đặt sau động từ; không dùng 有 để tạo thì hoàn thành.
Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vị trí làm việc
›工作报告gōng zuò bào gàobáo cáo công việc; báo cáo hoạt động
›工人gōng réncông nhân; Lượng từ: 個|个[ge4], 名[ming2]
›工作室gōng zuò shìxưởng; phòng làm việc
›工作日gōng zuò rìngày làm việc; ngày trong tuần
›工作时间gōng zuò shí jiāngiờ làm việc
›工作服gōng zuò fúquần áo làm việc
›工件gōng jiànchi tiết gia công
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.