Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
弄清
nòng qīng

làm rõ; hiểu đầy đủ

Cụm từ
弄混
nòng hún

làm lẫn lộn (không phân biệt được)

Cụm từ
弄死
nòng sǐ

giết; đưa đến chết

Cụm từ
弄歪
nòng wāi

làm méo mó

Cụm từ
弄明白
nòng míng bai

tìm ra cách làm gì đó

Cụm từ
弄懂弄通
nòng dǒng nòng tōng

hiểu thấu đáo việc gì đó (thành ngữ)

Thành ngữ
弄懂
nòng dǒng

hiểu ra; nắm bắt ý nghĩa; tìm hiểu được

Cụm từ
弄平
nòng píng

làm cho phẳng

Cụm từ
弄巧成拙
nòng qiǎo chéng zhuō

tự làm hại mình; cố tỏ ra thông minh nhưng lại hóa vụng về

Cụm từ
弄巧反拙
nòng qiǎo fǎn zhuō

xem 弄巧成拙[nong4 qiao3 cheng2 zhuo1]

Cụm từ
弄岗穗鹛
Nòng gǎng suì méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim lách tách Nonggang (Stachyris nonggangensis)

Cụm từ
弄坏
nòng huài

làm hỏng; làm hư; làm vỡ

Cụm từ
弄堂
lòng táng

(phương ngữ) hẻm; ngõ

Cụm từ
弄嘴弄舌
nòng zuǐ nòng shé

gây tranh cãi qua lời đồn khoe khoang (thành ngữ)

Thành ngữ
弄到手
nòng dào shǒu

có trong tay; lấy được (thứ gì đó); nắm được (theo nghĩa giành được)

Cụm từ
弄到
nòng dào

lấy được; đạt được; kiếm được; có được

Cụm từ
弄僵
nòng jiāng

đưa đến bế tắc; dẫn đến tình trạng bế tắc

Cụm từ
弄伤
nòng shāng

làm bầm; làm tổn thương (cái gì)

Cụm từ
弄假成真
nòng jiǎ chéng zhēn

giả vờ thành thật (thành ngữ); chơi đùa giả tạo nhưng vô tình thành thật

Thành ngữ
弄乱
nòng luàn

làm lộn xộn; làm rối lên; can thiệp vào; làm bối rối

Cụm từ
弄丢
nòng diū

làm mất

Cụm từ
弄不清
nòng bu qīng

không thể hiểu rõ

Cụm từ
弄不懂
nòng bu dǒng

không thể hiểu được (gì đó)

Cụm từ
nòng

làm; quản lý; xử lý; chơi với; nghịch với; đùa với; sửa; chạm vào

Từ vựng
lòng

đường nhỏ; hẻm

Từ vựng
biàn

(cổ) mũ (trang phục); sĩ quan quân đội cấp thấp (thời xưa); đứng trước

Từ vựng
廿四史
niàn sì shǐ

hai mươi bốn bộ sử ký triều đại (hoặc 25 hoặc 26 trong các bản hiện đại); giống như 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3]

Cụm từ
廿八躔
niàn bā chán

hai mươi tám chòm sao; cũng viết 二十八宿[er4 shi2 ba1 xiu4]

Cụm từ
廿
niàn

hai mươi

Từ vựng
gǒng

hai tay hợp lại

Từ vựng