弄平 là gì?
弄平 [nòng píng] có nghĩa là làm cho phẳng.
Nghĩa của từ 弄平 trong tiếng Việt
làm cho phẳng
Cách đọc và ghi nhớ 弄平
弄平 được đọc là nòng píng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm cho phẳng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .