Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弄平

nòng píng

弄平 là gì?

弄平 [nòng píng] có nghĩa là làm cho phẳng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弄平 trong tiếng Việt

làm cho phẳng

Cách đọc và ghi nhớ 弄平

弄平 được đọc là nòng píng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm cho phẳng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan