Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弄堂

lòng táng

弄堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弄堂 trong tiếng Việt

(phương ngữ) hẻm; ngõ

Tra từ liên quan