Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弄到手

nòng dào shǒu

弄到手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弄到手 trong tiếng Việt

có trong tay; lấy được (thứ gì đó); nắm được (theo nghĩa giành được)

Tra từ liên quan