廿八躔 niàn bā chán 廿八躔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 廿八躔 trong tiếng Việt hai mươi tám chòm sao; cũng viết 二十八宿[er4 shi2 ba1 xiu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan