Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弄歪

nòng wāi

弄歪 là gì?

弄歪 [nòng wāi] có nghĩa là làm méo mó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弄歪 trong tiếng Việt

làm méo mó

Cách đọc và ghi nhớ 弄歪

弄歪 được đọc là nòng wāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm méo mó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan