弄歪 là gì?
弄歪 [nòng wāi] có nghĩa là làm méo mó.
Nghĩa của từ 弄歪 trong tiếng Việt
làm méo mó
Cách đọc và ghi nhớ 弄歪
弄歪 được đọc là nòng wāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm méo mó”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .