Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nòng

弄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弄 trong tiếng Việt

làm; quản lý; xử lý; chơi với; nghịch với; đùa với; sửa; chạm vào

Tra từ liên quan