弄 nòng 弄 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弄 trong tiếng Việt làm; quản lý; xử lý; chơi với; nghịch với; đùa với; sửa; chạm vào 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan