弄到 là gì?
弄到 [nòng dào] có nghĩa là lấy được; đạt được; kiếm được; có được.
Nghĩa của từ 弄到 trong tiếng Việt
- lấy được
- đạt được
- kiếm được
- có được
Cách đọc và ghi nhớ 弄到
弄到 được đọc là nòng dào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lấy được; đạt được; kiếm được; có được”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .