Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弄巧反拙

nòng qiǎo fǎn zhuō

弄巧反拙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弄巧反拙 trong tiếng Việt

xem 弄巧成拙[nong4 qiao3 cheng2 zhuo1]

Tra từ liên quan