弄巧反拙 nòng qiǎo fǎn zhuō 弄巧反拙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弄巧反拙 trong tiếng Việt xem 弄巧成拙[nong4 qiao3 cheng2 zhuo1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan